landfillcore
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hàng hợp thời trang, chất lượng thấp, giá rẻ, được mua với số lượng lớn sẽ gần như bị vứt đi ngay lập tứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Cheap useless low-quality trendy goods bought in mass that will get thrown away almost immediately.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)