Dịch

landfillcore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàng hợp thời trang, chất lượng thấp, giá rẻ, được mua với số lượng lớn sẽ gần như bị vứt đi ngay lập tứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Cheap useless low-quality trendy goods bought in mass that will get thrown away almost immediately.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI