Dịch

land ho

thán từ (interjection)
UK/ˈlænd ˈhəʊ/US/ˈlænd ˈhoʊ/

Nghĩa chính

  1. Người trực ca của tàu hét lên để thông báo cho thủy thủ đoàn rằng đất liền đã được phát hiệnthán từShouted by the ship's watch to inform the crew that land has been spotted.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • !
  • , !

Ngôn ngữ khác

AI