Dịch

Lancashire

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt ở tây bắc nước Anhdanh từ riêngA maritime county in the north-west of England bordered by the Irish Sea, Cumbria, Greater Manchester, West Yorkshire, North Yorkshire and Merseyside.
  2. Cộng đồng ở Delaware, Mỹdanh từ riêngAn unincorporated community in New Castle County, Delaware, United States.
  3. Họ ngườidanh từ riêngA surname.
  4. Phô mai Lancashiredanh từA type of cheese made in Lancashire, England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LancashireDạng gốc (base form)
  2. LancashiresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lancashire cheesePhô mai lancashire
lancashire hotpotdanh từMón thịt hầm lancashire
West Lancashiredanh từ riêngKhu chính quyền địa phương có quy chế quận của Lancashire, Anh, được thành lập vào năm 1974, có trụ sở chính tại Ormskirk
Lancashire boilerdanh từLò hơi có hai ống khói chứa các lò và kéo dài qua lò hơi từ đầu này sang đầu kia
Lancashire wrestlingdanh từPhong cách đấu vật phục tùng từ Lancashire ở Anh
Lancashire over the waterdanh từ riêngMột phần của Cumbria hiện đại, đặc biệt là bán đảo Furness, từng là một phần lịch sử của Lancashire
Lancashire over the sandsdanh từ riêngKhu vực Cumbria hiện đại, Anh ở phía bắc Vịnh Morecambe từng là một phần lịch sử của Lancashire
Lancashire peelerdanh từDụng cụ gọt vỏ rau củ kiểu dáng gồm có tay cầm thẳng và lưỡi dao, có dây xoắn quanh tay cầm để cầm nắm chống trượt

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 27- , 55 , England's .Cầu thủ 27 tuổi này đã ra sân đánh bóng hôm nay, trụ vững trong khi Sajid Mahmood cứu vãn hiệp đấu thứ hai của Lancashire với 55 điểm không bị loại, nhưng việc anh sẽ ném bóng được bao nhiêu và điều đó mang lại lợi ích gì trước trận Test đầu tiên của Anh gặp Bangladesh vào thứ Năm tới vẫn còn là nghi vấn.
  • , , , ; , .Việc sản xuất các loại vải muslin và vải chần bông này được Joseph Shaw khởi xướng tại Bolton, Lancashire khi Crompton khoảng mười tuổi; từ thời điểm đó cho đến nay, không thị trấn nào trên thế giới có được danh tiếng về loại hàng hóa này như Bolton.

AI