Nghĩa chính
- Hàng hiên dùng như phòng khách ngoài trời (trong mùa hè)danh từA Hawaiian-style roofed patio.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lanaiDạng gốc (base form)
- lanaisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lanai Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Maui, Hawaii, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hawaiilānai
Ví dụ
- , , , “punees,” — , .