Dịch

lanai

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàng hiên dùng như phòng khách ngoài trời (trong mùa hè)danh từA Hawaiian-style roofed patio.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lanaiDạng gốc (base form)
  2. lanaisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lanai Citydanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Maui, Hawaii, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hawaiilānai

Ví dụ

  • , , , “punees,” — , .

AI