Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lampern
danh từ
(noun)
/ˈ
l
æ
m
p
ə
ɹ
n
/
Nghĩa chính
1
Cá mút đá (ở sông châu Âu)
danh từ
European river lamprey (Lampetra fluviatilis).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lampern
Dạng gốc
(base form)
lampern
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
laumproun
từ tiếng Pháp cổ
lampreon
AI
1
Cá mút đá (ở sông châu Âu)
1
Cá mút đá (ở sông châu Âu)
1
Cá mút đá (ở sông châu Âu)