Dịch

lamp flora

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lampenfloradanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of lampenflora.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

lamp“artificial light”flora“plant life”

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcLampenflora

AI