Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lamp flora
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lampenflora
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of lampenflora.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lampenflora
Nguồn gốc
(etymology)
lamp
“artificial light”
+
flora
“plant life”
dịch sát từ tiếng Đức
Lampenflora
AI
1
Đồng nghĩa với lampenflora
1
Đồng nghĩa với lampenflora
1
Đồng nghĩa với lampenflora