Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
laminitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh viêm móng ngựa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A disease of the digital laminae of the hoof
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
laminitic
Ví dụ
For
months
,
the
left
hind
leg
put
Barbaro’s
recovery
in
serious
jeopardy
because
of
laminitis
,
the
often-fatal
hoof
disease
.
Nguồn gốc
(etymology)
lamina
+
-itis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aguadura
giống cái
Viêm móng
AI
1
Bệnh viêm móng ngựa
1
Bệnh viêm móng ngựa
1
Bệnh viêm móng ngựa