Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lamellarly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Do từng lá mỏng làm thành
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a lamellar manner.
Nguồn gốc
(etymology)
lamellar
+
-ly
AI
1
Do từng lá mỏng làm thành
1
Do từng lá mỏng làm thành
1
Do từng lá mỏng làm thành