lamed
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chữ cái thứ 12 trong tự mẫu Hebrơ (Do Thái)danh từThe twelfth letter of many Semitic alphabets/abjads (Phoenician, Aramaic, Hebrew, Syriac, Arabic and others).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lamedDạng gốc (base form)
- lamedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lamed auctorisdanh từ | danh từ | Việc sử dụng chữ lamedh, đặc biệt trong thánh vịnh, để chỉ quyền tác giả |
Họ từ (word family)
cùng gốc lamedNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiלָמֶדlamedh
- từ tiếng Semit nguyên thủy*lamed-“goad”
Cùng gốc (doublet)lambda