lambdoid
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có hình dạng giống chữ cái Hy Lạp lambdatính từkhông so sánh (not comparable)Shaped like the Greek letter lambda
- Đường khâu lambdoiddanh từThe lambdoid suture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lambdoidDạng gốc (base form)
- lambdoidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lambdoid suturedanh từ | danh từ | Khớp mô liên kết dày đặc, dạng sợi ở mặt sau của hộp sọ, nối xương đỉnh và xương thái dương với xương chẩm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc lambdoidNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplambdoïde
- từ tiếng Latinh mớilambdoīdēs
- từ tiếng Hy Lạp cổλαβδοειδήςlabdoeidḗs