Dịch

lambdoid

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có hình dạng giống chữ cái Hy Lạp lambdatính từkhông so sánh (not comparable)Shaped like the Greek letter lambda
  2. Đường khâu lambdoiddanh từThe lambdoid suture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lambdoidDạng gốc (base form)
  2. lambdoidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lambdoid suturedanh từKhớp mô liên kết dày đặc, dạng sợi ở mặt sau của hộp sọ, nối xương đỉnh và xương thái dương với xương chẩm

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc lambdoid

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplambdoïde
  2. từ tiếng Latinh mớilambdoīdēs
  3. từ tiếng Hy Lạp cổλαβδοειδήςlabdoeidḗs

AI