Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lambdoidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống lamdoid
tính từ
không so sánh
(not comparable)
lambdoid
AI
1
Giống lamdoid
1
Giống lamdoid
1
Giống lamdoid