Dịch

lambda term

danh từ (noun)
UK/ˈlæm.də ˈtɜːm/

Nghĩa chính

  1. Công thức được định dạng đúng bằng ngôn ngữ của phép tính lambdadanh từA well-formed formula in the language of a lambda calculus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lambda termDạng gốc (base form)
  2. lambda termsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : (1) , (2) , (3) .

AI