Nghĩa chính
- Công thức được định dạng đúng bằng ngôn ngữ của phép tính lambdadanh từA well-formed formula in the language of a lambda calculus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lambda termDạng gốc (base form)
- lambda termsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- : (1) , (2) , (3) .