Nghĩa chính
- Chức năng ẩn danh; một hàm được xác định theo cách nội tuyến, đặc biệt và thường không có tên (không bị ràng buộc với mã định danh)danh từAn anonymous function; a function that is defined in an inline, ad-hoc manner, and often doesn't have a name (not bound to an identifier).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lambda functionDạng gốc (base form)
- lambda functionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa