Dịch

lambda function

danh từ (noun)
UK/ˈlæm.də ˈfʌŋkʃn̩/

Nghĩa chính

  1. Chức năng ẩn danh; một hàm được xác định theo cách nội tuyến, đặc biệt và thường không có tên (không bị ràng buộc với mã định danh)danh từAn anonymous function; a function that is defined in an inline, ad-hoc manner, and often doesn't have a name (not bound to an identifier).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lambda functionDạng gốc (base form)
  2. lambda functionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI