Dịch

Lamar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Một họ quen thuộc từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA habitational surname from Old French.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Thành phố ở Quận Johnson, Arkansasdanh từ riêngA city in Johnson County, Arkansas.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Prowers, Coloradodanh từ riêngA city, the county seat of Prowers County, Colorado.

Cụm từ (phrase)

Lamar Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Vernon

13 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 13
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Clay Township
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Clay Township, Quận Spencer, IndianaAn unincorporated community in Clay Township, Spencer County, Indiana.

AI