Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Một họ quen thuộc từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA habitational surname from Old French.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thành phố ở Quận Johnson, Arkansasdanh từ riêngA city in Johnson County, Arkansas.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Prowers, Coloradodanh từ riêngA city, the county seat of Prowers County, Colorado.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lamar Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Vernon |
13 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 13
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Clay Township
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Clay Township, Quận Spencer, IndianaAn unincorporated community in Clay Township, Spencer County, Indiana.