Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lam off
động từ
(verb)
US
/ˌ
l
æ
m
ˈɔ
f
/
Nghĩa chính
1
Chạy trốn hoặc chạy trốn
động từ
nội động từ
(intransitive)
To flee or run away.
AI
1
Chạy trốn hoặc chạy trốn
1
Chạy trốn hoặc chạy trốn
1
Chạy trốn hoặc chạy trốn