Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lake itch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
eɪ
k
ˈ
ɪ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với swimmer's itch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of swimmer's itch.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swimmer's itch
AI
1
Đồng nghĩa với swimmer's itch
1
Đồng nghĩa với swimmer's itch
1
Đồng nghĩa với swimmer's itch