Dịch

lake itch

danh từ (noun)
US/ˈleɪk ˈɪtʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với swimmer's itchdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of swimmer's itch.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI