Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lairdess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ lãnh chúa
danh từ
A female laird.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lairdess
Dạng gốc
(base form)
lairdess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
laird
+
-ess
AI
1
Nữ lãnh chúa
1
Nữ lãnh chúa
1
Nữ lãnh chúa