Nghĩa chính
- Người hiền, nhu-nhượcdanh từSynonym of ladybird.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lady beetleDạng gốc (base form)
- lady beetlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Asian lady beetledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với harlequin ladybird |
| harlequin lady beetledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với harlequin ladybird |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa