Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lad of wax
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
d
ə
v
ˈ
w
æ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Nam thợ giày (thợ sửa giày)
danh từ
A male cobbler (shoe repairer).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lad of wax
Dạng gốc
(base form)
lad
s of wax
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
waxy
waxie
AI
1
Nam thợ giày (thợ sửa giày)
1
Nam thợ giày (thợ sửa giày)
1
Nam thợ giày (thợ sửa giày)