Dịch

lacwork

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lacquerworkdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of lacquerwork.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lacworkDạng gốc (base form)
  2. lacworksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI