lacunarity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính có lỗ hổngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being lacunar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lacunarityDạng gốc (base form)
- lacunaritiesSố nhiều (plural)