Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lacrimal bone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
a
k
.ɹ
ɪ
m
.
l
̩ ˈ
b
əʊ
n
/
US
/ˈ
l
æ
k
.ɹ
ə
m
.
ə
l
ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Xương lệ
danh từ
The smallest and most fragile bone of the face, situated near the eye.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lacrimal bone
Dạng gốc
(base form)
lacrimal bone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
os lacrimale
AI
1
Xương lệ
1
Xương lệ
1
Xương lệ