Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lacker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sơn, quét sơn
danh từ
One who is lacking, or in want.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lacker
Dạng gốc
(base form)
lacker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lack
+
-er
AI
1
Sơn
1
Sơn
1
Sơn