Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lacelike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống sợi dây
tính từ
Resembling lace.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lacelike
Dạng gốc
(base form)
more lacelike
So sánh hơn
(comparative)
most lacelike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
lace
+
-like
AI
1
Giống sợi dây
1
Giống sợi dây
1
Giống sợi dây