Nghĩa chính
- Thắt dây buộcđộng từngoại động từ (transitive)To fasten the laces of something.
- Chèn (phim) vào máy chiếuđộng từngoại động từ (transitive)To insert (film) into a projector.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , - 10 .
- ',' , ' , .'
- , […]