Dịch

lace agate

danh từ (noun)
US/ˈleɪs əˈɡeɪt/

Nghĩa chính

  1. Một loạt các loại mã não có hoa văn giống như ren với các hình dạng như mắt, xoáy, dải hoặc ngoằn ngoèodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variety of agate that exhibits a lace-like pattern with forms such as eyes, swirls, bands or zigzags.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lace agateDạng gốc (base form)
  2. lace agatesSố nhiều (plural)

AI