Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lac tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
k
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Các cây dễ bị bệnh lac
danh từ
Any tree susceptible to produce lac.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lac tree
Dạng gốc
(base form)
lac tree
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các cây dễ bị bệnh lac
1
Các cây dễ bị bệnh lac
1
Các cây dễ bị bệnh lac