Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lac dye
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
k
ˈ
d
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Sắc tố đỏ tươi thu được từ Sticklac
danh từ
A scarlet pigment obtained from sticklac.
AI
1
Sắc tố đỏ tươi thu được từ Sticklac
1
Sắc tố đỏ tươi thu được từ Sticklac
1
Sắc tố đỏ tươi thu được từ Sticklac