Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
labour pain
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
eɪ
.
b
ə
ˈ
p
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Nỗi đau của người phụ nữ khi chuyển dạ khi sinh con
danh từ
The pain suffered by a woman in labour during childbirth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
labour pain
Dạng gốc
(base form)
labour pain
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nỗi đau của người phụ nữ khi chuyển dạ khi sinh con
1
Nỗi đau của người phụ nữ khi chuyển dạ khi sinh con
1
Nỗi đau của người phụ nữ khi chuyển dạ khi sinh con