Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
labor relations
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
eɪ
.
b
ɚ ɹ
i
ˈ
l
eɪ
ʃ
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Quan hệ lao động
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
industrial relations
AI
1
Quan hệ lao động
1
Quan hệ lao động
1
Quan hệ lao động