Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với industrial actiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of industrial action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- labor actionDạng gốc (base form)
- labor actionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa