Dịch

labor action

danh từ (noun)
US/ˈleɪ.bɚ ˈækʃən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với industrial actiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of industrial action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. labor actionDạng gốc (base form)
  2. labor actionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI