Dịch

labneh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sữa chua đã được lọc hoặc loại bỏ váng sữa và do đó có độ đặc giữa sữa chua và phô maidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Yogurt that has been strained to filter or remove the whey and thus has a consistency between that of yogurt and cheese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. labnehDạng gốc (base form)
  2. labnehsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ South Levantine Arabicلَبْنَةlabne

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , he’d sunny-side , .

AI