Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
labio-palatal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khớp nối trên môi và vòm miệng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
articulated on the lips and the palate
Nguồn gốc
(etymology)
labio-
+
palatal
AI
1
Khớp nối trên môi và vòm miệng
1
Khớp nối trên môi và vòm miệng
1
Khớp nối trên môi và vòm miệng