Dịch

labialism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng nói lắp đặc trưng bởi sự nhầm lẫn trong việc sử dụng các phụ âm trong môidanh từkhông đếm được (uncountable)A form of stammering characterized by confusion in the use of the labial consonants.

Nguồn gốc (etymology)

AI