Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
labial pipe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống khói
danh từ
flue pipe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
labial pipe
Dạng gốc
(base form)
labial pipe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chimenea
Ống khói
AI
1
Ống khói
1
Ống khói
1
Ống khói