Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
labelized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhãn hiệu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a label.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
labelled
Ví dụ
To
overcome
this
limitation
,
we
propose
to
extend
the
linear
assignment
model
to
a
quadratic
one
,
for
directed
or
undirected
graphs
having
labelized
nodes
and
edges
.
AI
1
Có nhãn hiệu
1
Có nhãn hiệu
1
Có nhãn hiệu