Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lab assistant
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
b
ə
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với laboratory assistant
danh từ
Synonym of laboratory assistant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lab assistant
Dạng gốc
(base form)
lab assistant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
laboratory assistant
Ví dụ
Lukas
is
Rima’s
lab
assistant
.
The
lab
assistant
was
able
to
replicate
the
results
.
I'm
not
your
lab
assistant
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với laboratory assistant
1
Đồng nghĩa với laboratory assistant
1
Đồng nghĩa với laboratory assistant