Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kyat
danh từ
(noun)
UK
/
k
iː
ˈ
ɑː
t
/
US
/
k
i
ˈ(
j
)
ɑ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chạt
danh từ
The official currency of Myanmar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kyat
Dạng gốc
(base form)
kyat
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kyat
kyat
hos
Kiểu bình Hy Lạp được sơn màu với một tay cầm vòng phẳng dài giống như một cái muôi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Miến Điện
ကျပ်
AI
1
Chạt
1
Chạt
1
Chạt