Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kukri snake
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ʊ
k
ɹ
i
ˈ
s
n
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Loài rắn thuộc chi Oligodon, có nguồn gốc từ Indomalaya
danh từ
A snake of genus Oligodon, native to Indomalaya.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kukri snake
Dạng gốc
(base form)
kukri snake
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài rắn thuộc chi Oligodon
1
Loài rắn thuộc chi Oligodon
1
Loài rắn thuộc chi Oligodon