Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kotwali
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồn cảnh sát
danh từ
A police station.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kotwali
Dạng gốc
(base form)
kotwali
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
comisaría
Đồn cảnh sát, đồn công an
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
kotwal
AI
1
Đồn cảnh sát
1
Đồn cảnh sát
1
Đồn cảnh sát