Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kosher pickle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
oʊ
ʃ
ɚ ˈ
p
ɪ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Dưa chuột muối được ngâm với muối kosher
danh từ
A pickled cucumber for which the pickling is done with kosher salt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kosher pickle
Dạng gốc
(base form)
kosher pickle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dưa chuột muối được ngâm với muối kosher
1
Dưa chuột muối được ngâm với muối kosher
1
Dưa chuột muối được ngâm với muối kosher