Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
korean won
UK
/
k
ə
ˈɹ
iː
ə
n
ˈ
w
ɒ
n
/
US
/
k
ə
ˈɹ
i
.
ə
n
ˈ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng won Hàn Quốc
Ví dụ
He
exchanged
some
dollars
for
Korean
won
.
Anh ấy đã đổi một ít đô la sang đồng won Hàn Quốc.
Xuất hiện ở từ khác
won
kết hợp
đồng won Hàn Quốc
AI
1
Đồng won Hàn Quốc
1
Đồng won Hàn Quốc
1
Đồng won Hàn Quốc