Dịch

kopitiam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quán ăn kiểu truyền thống có chỗ ngồi công cộng và nhiều quầy hàng bán đồ ăn Trung Quốc, Ấn Độ và Mã Laidanh từA traditional style of eatery having public seating and multiple vendors selling Chinese, Indian, and Malay food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kopitiamDạng gốc (base form)
  2. kopitiamsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Laikopitiam
  2. từ tiếng Phúc Kiến咖啡店ko-pi-tiàm

AI