Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cây thuộc chi Kokoonadanh từA tree of the genus Kokoona.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kokoonDạng gốc (base form)
- kokoonsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con gnu
- Con gnu; một con gnu có vệnA gnu; a brindled gnu.