Dịch

kokoon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cây thuộc chi Kokoonadanh từA tree of the genus Kokoona.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kokoonDạng gốc (base form)
  2. kokoonsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con gnu
  1. Con gnu; một con gnu có vệnA gnu; a brindled gnu.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Tswanakgokoñ

Ví dụ

  • , , , ,

AI