Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
koi carp
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɔɪ
ˈ
k
ɑ
ɹ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với koi
danh từ
Synonym of koi.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
koi
AI
1
Đồng nghĩa với koi
1
Đồng nghĩa với koi
1
Đồng nghĩa với koi