kohai
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Là thành viên cấp dưới của một nhóm nghệ thuật Nhật Bản; người cố vấndanh từA junior member of a group in Japanese arts; mentee.
- Học sinh lớp dưới hoặc nhỏ hơndanh từAn underclassman or younger student.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kohaiDạng gốc (base form)
- kohaisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , .
- , .