Dịch

kohai

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên cấp dưới của một nhóm nghệ thuật Nhật Bản; người cố vấndanh từA junior member of a group in Japanese arts; mentee.
  2. Học sinh lớp dưới hoặc nhỏ hơndanh từAn underclassman or younger student.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kohaiDạng gốc (base form)
  2. kohaisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , .

AI