Dịch

kofta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn ấn Độ (thịt hoặc rau băm viên trán)danh từAny of various spicy meatball or meatloaf dishes of the Middle East, Caucasus, South Asia, and the Balkans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. koftaDạng gốc (base form)
  2. koftasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

malai koftadanh từMón ăn phổ biến của ẩm thực Ấn Độ bao gồm khoai tây viên (kofta) ăn kèm với nước sốt kem cà ri

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnکوفْتَهkōfta“ground meat”

AI