Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
koanic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như công án
tính từ
koanlike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
koanic
Dạng gốc
(base form)
more koanic
So sánh hơn
(comparative)
most koanic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
koan
+
-ic
AI
1
Giống như công án
1
Giống như công án
1
Giống như công án