knuckleballer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vận động viên ném bóng chày nổi tiếng với môn ném bóng chàydanh từA baseball pitcher known for throwing knuckleballs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knuckleballerDạng gốc (base form)
- knuckleballersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha