Nghĩa chính
- Loại vũ khí làm bằng kim loại đeo quanh đốt ngón tay giúp tăng cường lực tác động của cú đấmdanh từA weapon made of metal worn around the knuckles that strengthens the impact of a punch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knuckle dusterDạng gốc (base form)
- knuckle dustersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ ... ,” film’s , hero’s .